tỉ đối
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tính chất so sánh, tương đối: "tỉ đối" chỉ một đại lượng, giá trị hoặc khái niệm được xác định dựa trên mối quan hệ so sánh với một đại lượng khác, không phải là tuyệt đối hay cố định.
- Phụ thuộc vào hệ quy chiếu: Trong khoa học và kỹ thuật, "tỉ đối" thường dùng để mô tả các giá trị thay đổi tùy theo điểm tham chiếu hoặc điều kiện xung quanh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Độ dài tỉ đối của thanh kim loại thay đổi theo nhiệt độ. (Chiều dài so sánh của thanh kim loại biến đổi khi nhiệt độ thay đổi.)
- Vận tốc tỉ đối giữa hai xe là 20 km/h. (Tốc độ tương đối so sánh giữa hai phương tiện là 20 km/h.)
- Khái niệm "giàu nghèo" mang tính tỉ đối trong xã hội. (Sự phân biệt giàu nghèo phụ thuộc vào mức sống chung, không có chuẩn tuyệt đối.)
Các cách sử dụng nâng cao
"độ ẩm tỉ đối": tỷ lệ giữa lượng hơi nước có trong không khí so với lượng hơi nước tối đa mà không khí có thể chứa ở cùng nhiệt độ.
- Độ ẩm tỉ đối trong phòng là 60%. (Lượng hơi nước hiện tại chiếm 60% so với khả năng chứa tối đa.)
"sai số tỉ đối": tỷ lệ giữa sai số tuyệt đối và giá trị thực của đại lượng đo.
- Sai số tỉ đối của phép đo là 2%. (Mức độ chênh lệch tương đối so với giá trị chuẩn là 2%.)
Biến thể và từ gần giống
Tương đối (tính từ): mang tính so sánh, không tuyệt đối — đồng nghĩa với "tỉ đối" trong nhiều ngữ cảnh.
- Giá trị tương đối của cổ phiếu thay đổi theo thị trường. (Giá trị so sánh của cổ phiếu biến động dựa trên tình hình chung.)
Tuyệt đối (tính từ): không phụ thuộc vào so sánh, độc lập — trái nghĩa với "tỉ đối".
- Nhiệt độ tuyệt đối đo bằng Kelvin không phụ thuộc vào thang đo. (Giá trị nhiệt độ tính từ không độ tuyệt đối.)
Từ đồng nghĩa
- Tương đối: có tính so sánh, phụ thuộc vào yếu tố khác.
- So sánh: dựa trên sự đối chiếu giữa các đối tượng.
- Quan hệ: liên quan đến mối liên kết giữa các đại lượng.
Thành ngữ liên quan
- Tỉ đối hóa: quá trình chuyển đổi một giá trị tuyệt đối thành giá trị so sánh dựa trên chuẩn nào đó.
- Việc tỉ đối hóa dữ liệu giúp so sánh các bộ số liệu khác nhau. (Biến dữ liệu thành dạng tương đối để dễ đối chiếu.)